giấy phép trang thông tin điện tử tổng hợp ICP

HOPLONGTECH., JSC Home SẢN PHẨM BẢNG GIÁ Bảng Giá Mitsubishi Bảng giá MCCB Mitsubishi

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HỢP LONG
Số 7 Lô 4B -  KĐT Đền Lừ 2 -  P.Hoàng Văn Thụ - Q.Hoàng Mai - TP. Hà Nội
Hotline: 0975 763 681 - Email : info@hoplongtech.com.vn

 

thủ tục điều chỉnh giấy đăng ký kinh doanh

JA slide show

Bảng giá MCCB Mitsubishi

 

 

Mã Hàng
MCCB 3 CỰC
   Đặc Tính
    ( Số cực dòng định mức)
Dòng cắt
ngắn mạch (Icu)
(AC 400V)
Đơn Giá
Chưa VAT
C SERIE  Loại kinh tế
NF63-CW 3P,(3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 5KA 1,114,000
NF125-CW 3P,(50,63,80,100,125)A 10KA 1,909,000
NF250-CW 3P,(125,150,175,200,225,250)A 18KA 4,271,000
NF400-CW 3P,(250,300,350,400)A 36KA 9,508,000
NF630-CW 3P,(500,600,630)A 36KA 15,749,000
NF800-CEW 3P,(400~800)A Adj 36KA 25,561,000
S SERIE Loại tiêu chuẩn
NF32-SW 3P,(3,4,6,10,16,20,25,32)A 5KA 1,192,000
NF63-SW 3P,(3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5KA 1,273,000
NF125-SW 3P,(16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30KA 2,616,000
NF125-SGW RT 3P,(16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 36KA 4,374,000
NF125-SGW RE 3P,(16~32,32~63,63~100, 75~125)A E/Adj 36KA 12,824,000
NF160-SW 3P,(125,150,160)A 30KA 5,306,000
NF160-SGW RT 3P,(125~160)A T/Adj 36KA 6,176,000
NF160-SGW RE 3P,(80~160)A E/Adj 36KA 13,537,000
NF250-SW 3P,(125,150,175,200,225,250)A 30KA 5,588,000
NF250-SGW RT 3P,(125~160,160~250)A T/Adj 36KA 7,127,000
NF250-SGW RE 3P,(125~250)A E/Adj 36KA 14,010,000
NF400-SW 3P,(250,300,350,400)A 45KA 11,350,000
NF400-SEW 3P,(200~400)A Adj 50KA 19,415,000
NF630-SW 3P,(500,600,630)A 50KA 18,975,000
NF630-SEW 3P,(300~630)A Adj 50KA 25,594,000
NF800-SEW 3P,(400~800)A Adj 50KA 28,075,000
NF 1000-SEW 3P,(500~1000) A Adj 85KA 47,441,000
NF 1250-SEW 3P,(600~1250) A Adj 85KA 57,591,000
NF 1600-SEW 3P,(800~1600) A Adj 85KA 73,430,000
H SERIE Loại dòng cắt ngắn mạch cao
NF63-HW 3P,(10,16,20,25,32,40,50,63)A 10KA 1,377,000
NF125-HW 3P,(16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA 4,913,000
NF125-HGW RT 3P,(16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 75KA 5,544,000
NF125-HGW RE 3P,(16~32,32~63,63~100, 75~125)A E/Adj 75KA 14,485,000
NF160-HW 3P,(125,150,160)A 50KA 6,574,000
NF160-HGW RT 3P,(125~160)A Tadj 75KA 7,445,000
NF160-HGW RE 3P,(80~160)A E/Adj 75KA 15,277,000
NF250-HW 3P,(125,150,175,200,225,250)A 50KA 7,840,000
NF250-HGW RT 3P,(125~160,160~250)A T/Adj 75KA 8,155,000
NF250-HGW RE 3P,(125~250)A E/Adj 75KA 16,065,000
NF400-HEW 3P,(200~400)A Adj 70KA 21,328,000
NF630-HEW 3P,(300~630)A Adj 70KA 28,116,000
NF800-HEW 3P,(400~800)A Adj 70KA 30,862,000
S SERIE Loại tiêu chuẩn
NF63-SW 4P,(3,4,6,10,15,20,32,40,50)A 7.5KA 1,666,000
NF125-SW 4P,(16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30KA 3,725,000
NF125-SGW RT 4P,(16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 36KA 5,658,000
NF125-SGW RE 4P,(16~32,32~63,63~100,75~125)A E/Adj 36KA 16,621,000
NF160-SW 4P,(125,150,160)A 30KA 7,127,000
NF160-SGW RT 4P,(125~160)A T/Adj 36KA 8,074,000
NF160-SGW RE 4P,(80~160)A E/Adj 36KA 17,572,000
NF 250-SW 4P,(125,150,175,200,225,250)A 30KA 8,155,000
NF250-SGW RT 4P,(125~160,160~250)A T/Adj 36KA 9,262,000
NF250-SGW RE 4P,(125~250)A E/Adj 36KA 18,125,000
NF400-SW 4P,(250,300,350,400)A 45KA 15,354,000
NF630-SW 4P,(500,600,630)A 50KA 22,002,000
NF800-SEW 4P,(400~800)A Adj 50KA 38,618,000
NF-1000-SEW 4P,(500~1000)A Adj 85KA 86,040,000
NF1250-SEW 4P,(600~1250)A Adj 85KA 90,254,000
NF 1600-SEW 4P,(800~1600) A Adj 85KA 132,842,000
H SERIE mạch cao
NF63-HW 4P,(10,16,20,25,32,40,50,63)A 10KA 1,903,000
NF125-HW 4P,(16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA 6,415,000
NF125-HGW RT 4P,(16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 75KA 7,204,000
NF125-HGW RE 4P,(16~32,32~63,63~100,75~125)A E/Adj 75KA 18,836,000
NF160-HW 4P,(125,150,160)A 50KA 8,470,000
NF160-HGW RT 4P,(125~160)A T/Adj 75KA 9,658,000
NF160-HGW RE 4P,(80~160)A E/Adj 75KA 19,864,000
NF250-HW 4P,(125,150,175,200,225,250)A 50KA 9,342,000
NF250-HGW RT 4P,(125~160,160~250)A T/Adj 75KA 10,606,000
NF250-HGW RE 4P,(125~250)A E/Adj 75KA 20,895,000
NF400-HEW 4P,(200~400)A /Adj 70KA 36,645,000
NF630-HEW 4P,(300~630)A /Adj 70KA 50,008,000
NF800-HEW 4P,(400~800)A /Adj 70KA 62,114,000

 



3VT2720-2BA36




thủ tục điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư công ty nước ngoài tại việt nam

DANH MỤC SẢN PHẨM

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

BỘ PHẬN KINH DOANH
 
Mr.Ngọc 098 841 3246

Mr.Đạo 096 750 1033

Mr.Tuấn 093 683 1512

Mr.Thắng 097 486 3681
 
Mr.Trung 093 650 3386

HỖ TRỢ KĨ THUẬT

Mr.Quảng 094 537 0838
Mr.Bắc 098 975 2033
 

 

FACEBOOK HOPLONG

 

Sảm Phẩm IDEC

Sản Phẩm Mitsubishi

Sản Phẩm Omron

Catalog_-_hoplongtech_-w2.jpg
Content View Hits : 1671399
01240647
TodayToday558
YesterdayYesterday581
This MonthThis Month558

thủ tục thay đổi giấy chứng nhận đầu tư công ty nước ngoài tại việt nam

  Sửa PLC - HMI     Mitsubishi, Omron, Siemen, Ls, Panasonic, Delta, Fuji, Idec ...
 Sửa Chương Trình  Sửa Màn Hình HMI
 
SỬA BIẾN TẦN
     
Sửa Biến Tần Mitsubishi
Sửa Biến Tần Omron
Sửa Biến Tần Hitachi
Sửa Biến Tần Teco
Sửa Biến Tần Fuji
Sửa Biến Tần Delta
Sửa Biến Tần Huyndai
Sửa Biến Tần Emerson
Sửa Biến Tần Siemens
Sửa Biến Tần Danfoss
Sửa Biến Tần Invt
Sửa Biến Tần Yaskawa
Sửa Biến Tần ABB
Sửa Biến Tần Schneider
Sửa Biến Tần Ls
Sửa Biến Tần Other
 
Sửa Servo Amplifier
 
 
Sửa Servo Amplifier Mitsubishi
Sửa Servo Amplifier Fuji
Sửa Servo Amplifier 
Sửa Servo Amplifier Yaskawa
Sửa Servo Amplifier Panasonic
Sửa Servo Amplifier 
Sửa Servo Amplifier Keyence
Sửa Servo Amplifier Delta
Sửa Servo Amplifier Other